bổ báng
1.にんめいする 「任命する」​​
2.わりあてす 「割当す」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐƯƠNGトウ
MỆNHメイ、ミョウ
NHIỆMニン
CÁTカツ