bồ bịch
danh từ
1.あいじん 「愛人」 [ÁI NHÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bồ bịch

1. cặp bồ (bịch) với một chàng trai trẻ
若い男を愛人にする
2. tôi nghi anh ta có bồ bịch (lăng nhăng)
彼に愛人がいるのではないかと疑う

Kanji liên quan

ÁIアイ
NHÂNジン、ニン