bỏ bớt
động từ
1.ぬく 「抜く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bỏ bớt

1. bỏ bớt bữa trưa
昼食を抜く

Kanji liên quan

BẠTバツ、ハツ、ハイ