bó buộc
danh từ
1.かなしばり 「金縛り」​​
2.そくばくする 「束縛する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bó buộc

1. bị trói buộc (bó buộc)
金縛りに遭う
2. tình trạng bó buộc, tiến thoái lưỡng nan
金縛り状態

Kanji liên quan

PHƯỢC,PHỌCバク
KIMキン、コン、ゴン
THÚCソク