Bộ Bưu chính Viễn thông
danh từ
1.ゆうせいつうしんしょう 「郵政通信省」​​
câu, diễn đạt
2.ゆうせいつうしんしょう 「郵政通信省」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ
BƯUユウ
TỈNHセイ、ショウ
TÍNシン
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ