bọ cánh cứng
1.かぶとちゅう​​
danh từ
2.かいがらむし 「貝殻虫」 [BỐI XÁC TRÙNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRÙNGチュウ、キ
BỐIバイ
XÁCカク、コク、バイ