bồ câu đưa thư
danh từ
1.きゅうしん 「鳩信」 [CƯU TÍN]​​
câu, diễn đạt
2.きゅうしん 「鳩信」 [CƯU TÍN]​​
câu, diễn đạt
3.でんしょばと 「伝書鳩」 [TRUYỀN THƯ CƯU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bồ câu đưa thư

1. Sự thông tin bằng bồ câu đưa thư
伝書鳩による通信
2. Những thư từ do bồ câu đưa thư mang đến
伝書鳩が運ぶ書簡

Kanji liên quan

TRUYỀNデン、テン
CƯUキュウ、ク
THƯショ
TÍNシン