bộ chế hòa khí
danh từ
1.キャブレター​​
câu, diễn đạt
2.キャブレター​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bộ chế hòa khí

1. Vỏ bọc bộ chế hòa khí
キャブレター・カバー
2. Lực hấp dẫn của bộ chế hòa khí.
キャブレターの吸引力