bộ chính trị
danh từ
1.せいじしょう 「政治省」​​
2.せいじぶ 「政治部」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRỊジ、チ
BỘ
TỈNHセイ、ショウ
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ