bố chồng
danh từ
1.がくふ 「岳父」​​
2.ぎふ 「義父」​​
3.しゅうと 「舅」​​
4.しゅうと​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bố chồng

1. Cô ấy bị bắt ép chăm sóc người bố chồng
彼女は義父さんの世話を押し付けられているそうよ
2. Bố chồng của cô ấy là một người khó tính.
彼女の義父は気難しい人だ

Kanji liên quan

PHỤ
NHẠCガク
NGHĨA