Bộ Công nghiệp
danh từ
1.こうぎょうしょう 「工業省」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
CÔNGコウ、ク、グ
TỈNHセイ、ショウ