bờ đá
danh từ
1.いわ 「岩」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bờ đá

1. Sóng đánh dữ dội vào bờ đá.
波は激しく岩にぶち当たった。

Kanji liên quan

NHAMガン