bộ dao động
danh từ
1.はっしんき 「発振器」 [PHÁT CHẤN KHÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bộ dao động

1. máy dao động ống diode
トンネルダイオード発振器
2. bộ dao động thông số
パラメトリック発振器

Kanji liên quan

KHÍ
CHẤNシン
PHÁTハツ、ホツ