bỏ đi
động từ
1.さる 「去る」​​
2.とれる 「取れる」​​
3.ほうき 「放棄する」​​
4.みかぎる 「見限る」​​
5.みすてる 「見捨てる」​​
6.みはなす 「見放す」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIẾNケン
KHÍ
KHỨキョ、コ
THỦシュ
PHÓNGホウ、-っぱな.し
HẠNゲン
SẢシャ