bộ điều khiển trung tâm
câu, diễn đạt
1.ちゅうおうしょりそうち 「中央処理装置」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bộ điều khiển trung tâm

1. thiết bị điều khiển trung tâm chính
メイン中央処理装置
2. Kết hợp nhiều bộ điều khiển trung tâm
一つ以上の中央処理装置を組み込む

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
XỬ,XỨショ
ƯƠNGオウ
TRÍ
TRANGソウ、ショウ