bộ đồ nghề
danh từ
1.キット​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bộ đồ nghề

1. đồ nghề để đi du lịch
トラベル・キット
2. bộ đồ nghề tự chế tác của ~
(〜の)自作キット
3. bộ đồ nghề xếp như mô hình
模型などの組み立てキット