bộ đồ tắm
danh từ
1.かいすいちゃく 「海水着」 [HẢI THỦY TRƯỚC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bộ đồ tắm

1. bộ áo tắm đang rỏ nước
水の滴る海水着
2. bộ quần áo tắm mặc vào nghe toàn sạn cát
砂でジャリジャリしている海水着

Kanji liên quan

THỦYスイ
HẢIカイ
TRƯỚCチャク、ジャク