bộ đội
1.ぶたい 「部隊」​​
danh từ
2.ぐんじん 「軍人」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bộ đội

1. Bộ đội thực hiện hành động bí mật
隠密行動をとる部隊
2. Bộ đội tại nước ngoài
海外部隊

Kanji liên quan

BỘ
NHÂNジン、ニン
ĐỘIタイ
QUÂNグン