bộ giáo dục và đào tạo
câu, diễn đạt
1.きょういくしょう 「教育省」 [GIÁO DỤC TỈNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIÁOキョウ
DỤCイク
TỈNHセイ、ショウ