Bộ giao thông vận tải
1.こうつううんゆしょう 「交通運輸省」​​
danh từ
2.うんゆしょう 「運輸省」 [VẬN THÂU TỈNH]​​
câu, diễn đạt
3.うんゆしょう 「運輸省」 [VẬN THÂU TỈNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Bộ giao thông vận tải

1. Bộ Giao thông Vận tải (của Việt Nam)
交通運輸省
2. theo tính toán sơ bộ của Bộ giao thông vận tải
運輸省の試算によると

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ
GIAOコウ
THÂUユ、シュ
VẬNウン
TỈNHセイ、ショウ