bờ giậu
1.しがらみ 「柵」​​
danh từ
2.いけがき 「生垣」 [SINH VIÊN]​​
3.たん 「担」​​
4.ヘッジ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bờ giậu

1. được bao quanh bởi bờ giậu
生垣で囲む

Kanji liên quan

ĐẢMタン
SINHセイ、ショウ
VIÊNエン
SÁCHサク、サン