Bộ Hải quân
danh từ
1.かいぐんしょう 「海軍省」 [HẢI QUÂN TỈNH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Bộ Hải quân

1. Viện nghiên cứu máy điện tử của Bộ hải quân
海軍省電子機器研究所
2. Viện nghiên cứu dưới biển của Bộ hải quân
海軍省海中研究所

Kanji liên quan

HẢIカイ
TỈNHセイ、ショウ
QUÂNグン