bờ hồ
danh từ
1.こはん 「湖畔」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bờ hồ

1. một tháng bên bờ hồ
湖畔のひと月
2. cắm trại bên bờ hồ
湖畔でキャンプした
3. tôi muốn mua một ngôi nhà nhỏ bên bờ hồ
湖畔にある小別荘を購入したい
4. khách sạn bờ hồ
湖畔の宿

Kanji liên quan

HỒ
BẠNハン