bó hoa
danh từ
1.はなたば 「花束」​​
2.ブーケ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bó hoa

1. tặng bó hoa
花束を贈る

Kanji liên quan

HOAカ、ケ
THÚCソク