bộ kế hoạch và đầu tư
câu, diễn đạt
1.とうしけいかくしょう 「投資計画省」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ
KẾケイ
ĐẦUトウ
TỈNHセイ、ショウ