bộ kiến trúc
1.けんちくしょう 「建築省」​​
2.けんちくぶ 「建築部」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BỘ
TRÚCチク
KIẾNケン、コン
TỈNHセイ、ショウ