Bộ Lao động Thương binh Xã hội
danh từ
1.ろうどうしょうびょうへいしゃかいふくししょう 「労働傷病兵社会福祉省」​​
câu, diễn đạt
2.ろうどうしょうびょうへいしゃかいふくししょう 「労働傷病兵社会福祉省」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
CHỈ
BỆNHビョウ、ヘイ
LAO,LẠOロウ
BINHヘイ、ヒョウ
PHÚCフク
THƯƠNGショウ
シャ
ĐỘNGドウ、リュク、リキ、ロク、リョク
TỈNHセイ、ショウ