bộ lễ phục
danh từ
1.しきふく 「式服」​​
2.れいふく 「礼服」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bộ lễ phục

1. Mặc bộ lễ phục
式服を着用する
2. Mặc bộ lễ phục trong nghi thức nhận bằng tốt nghiệp đại học
大学の卒業式で式服の垂れ布を掛けてもらって卒業証書をもらう儀式

Kanji liên quan

LỄレイ、ライ
PHỤCフク
THỨCシキ