bộ luật
danh từ
1.てん 「典」 [ĐIỂN]​​
2.ほうてん 「法典」​​
3.ろうどうしょう 「労働省」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LAO,LẠOロウ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
ĐIỂNテン、デン
ĐỘNGドウ、リュク、リキ、ロク、リョク
TỈNHセイ、ショウ