bỏ mạng
1.じゅんしする 「殉死する」​​
2.めいをすてる 「命を棄てる」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỆNHメイ、ミョウ
KHÍ
TỬ
TUẪNジュン