bộ mặt kinh ngạc
danh từ
1.あきれがお 「呆れ顔」 [NGỐC NHAN]​​
câu, diễn đạt
2.あきれがお 「呆れ顔」 [NGỐC NHAN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHANガン
NGỐC,NGAIホウ