bộ máy tư pháp
câu, diễn đạt
1.しほう 「司法」​​
2.はんじ 「判事」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÁNハン、バン
TƯ,TY
SỰジ、ズ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン