Bộ Môi trường
danh từ
1.かんきょうしょう 「環境省」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Bộ Môi trường

1. Bộ môi trường Canada
カナダ環境省
2. Bộ Tài nguyên Môi trường
資源環境省
3. Bộ môi trường liên bang Đức
ドイツ連邦環境省

Kanji liên quan

HOÀNカン
CẢNHキョウ、ケイ
TỈNHセイ、ショウ