Bộ Năng lượng
danh từ
1.えねるぎーしょう 「エネルギー省」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Bộ Năng lượng

1. Bộ năng lượng nguyên tử
原子力エネルギー省
2. Bộ trưởng Bộ năng lượng
エネルギー省長官

Kanji liên quan

TỈNHセイ、ショウ