bỏ nhà ra đi
danh từ
1.いえで 「家出」​​
câu, diễn đạt
2.いえで 「家出」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bỏ nhà ra đi

1. Tôi gần như muốn bỏ nhà ra đi
半分本気で家出したいと思う

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
GIAカ、ケ