Bộ Nội vụ
danh từ
1.ないむしょう 「内務省」​​
câu, diễn đạt
2.ないむしょう 「内務省」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Bộ Nội vụ

1. trường được bộ nội vụ cấp phép
内務省認可学校
2. chánh văn phòng bộ nội vụ
内務省長官

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
TỈNHセイ、ショウ
VỤ