bộ nông lâm
1.のうりんぶ 「農林部」​​
danh từ
2.のうりんしょう 「農林省」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LÂMリン
BỘ
NÔNGノウ
TỈNHセイ、ショウ