Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
danh từ
1.のうぎょうのうそんかいはつしょう 「農業農村開発省」​​
câu, diễn đạt
2.のうぎょうのうそんかいはつしょう 「農業農村開発省」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÔNソン
NGHIỆPギョウ、ゴウ
KHAIカイ
NÔNGノウ
PHÁTハツ、ホツ
TỈNHセイ、ショウ