bộ phận giữ thư lưu ở bưu điện
danh từ
1.きょくどめ 「局留め」​​
câu, diễn đạt
2.きょくどめ 「局留め」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bộ phận giữ thư lưu ở bưu điện

1. gửi đồ đến bộ phận giữ thư lưu ở bưu điện
郵便物を局留めにする
2. gửi thư tại bộ phận giữ thư lưu ở bưu điện
局留めで手紙を出す

Kanji liên quan

CỤCキョク
LƯUリュウ、ル