bộ phận nhiễm bệnh
danh từ
1.かんぶ 「患部」​​
câu, diễn đạt
2.かんぶ 「患部」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bộ phận nhiễm bệnh

1. giữ phần (bộ phận) bị nhiễm bệnh luôn sạch sẽ
患部を清潔に保つ
2. xoa thuốc lên bộ phận nhiễm bệnh
患部に薬を塗る
3. bộ phận nhiễm bệnh
患部器官

Kanji liên quan

BỘ
HOẠNカン