bộ phận sinh dục ngoài của phụ nữ
danh từ
1.がいいんぶ 「外陰部」 [NGOẠI ÂM BỘ]​​
câu, diễn đạt
2.がいいんぶ 「外陰部」 [NGOẠI ÂM BỘ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bộ phận sinh dục ngoài của phụ nữ

1. Chỗ sưng tấy lên ở bộ phận sinh dục ngoài (phụ nữ)
外陰部の腫脹

Kanji liên quan

BỘ
ÂMイン
NGOẠIガイ、ゲ