bộ phận tính toán cao tốc (máy tính)
danh từ
1.こうそくえんざんきこう 「高速演算機構」 [CAO TỐC DIỄN TOÁN CƠ CẤU]​​
câu, diễn đạt
2.こうそくえんざんきこう 「高速演算機構」 [CAO TỐC DIỄN TOÁN CƠ CẤU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CAOコウ
CƠ,KY
TỐCソク
TOÁNサン
CẤUコウ
DIỄNエン