bổ phổi
1.こきゅうきかんをちりょうする 「呼吸器官を治療する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRỊジ、チ
KHÍ
HẤPキュウ
LIỆUリョウ
QUANカン