bỏ ra
1.はぐ 「剥ぐ」 [BÁC]​​
danh từ
2.きゃっか 「却下」​​
động từ
3.きゃっか 「却下する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bỏ ra

1. loại bỏ ra ngay lập tức
即座に却下する

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
KHƯỚCキャク
BÁCハク、ホク