bò rừng châu Mỹ
danh từ
1.アメリカやぎゅう 「アメリカ野牛」​​
câu, diễn đạt
2.アメリカやぎゅう 「アメリカ野牛」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bò rừng châu Mỹ

1. săn bắn trâu rừng
野牛を狩る
2. vai trâu rừng
野牛肩

Kanji liên quan

NGƯUギュウ
ヤ、ショ