bò sát
danh từ
1.はちゅう 「爬虫」 [? TRÙNG]​​
2.はちゅうるい 「爬虫類」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bò sát

1. Hoa văn giống da của các loại bò sát
爬虫類の皮のような模様の

Kanji liên quan

TRÙNGチュウ、キ
LOẠIルイ