Bộ Tài chính
danh từ
1.おおくらしょう 「大蔵省」​​
2.ざいせいしょう 「財政省」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Bộ Tài chính

1. Bộ Tài chính (tên gọi Bộ tài chính tại Việt Nam)
財政省

Kanji liên quan

ĐẠIダイ、タイ
TỈNHセイ、ショウ
TÀIザイ、サイ、ゾク
CHÍNH,CHÁNHセイ、ショウ
TÁNGゾウ、ソウ