bộ thương vụ
1.しょうむしょう 「商務省」​​
2.しょうむぶ 「商務部」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THƯƠNGショウ
BỘ
TỈNHセイ、ショウ
VỤ