bộ thủy lợi
danh từ
1.すいりしょう 「水利省」​​
2.すいりぶ 「水利部」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỦYスイ
LỢI
BỘ
TỈNHセイ、ショウ