bộ tịch
1.たいど 「態度」​​
2.ようす 「様子」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
ĐỘド、ト、タク
DẠNGヨウ、ショウ
THÁIタイ